appropriation bill
Định nghĩa
Danh từ:
- Dự luật phân bổ ngân sách: "appropriation bill" là một đạo luật do cơ quan lập pháp đề xuất, nhằm cho phép chi tiêu ngân sách công cho một mục đích cụ thể. Đây là một công cụ pháp lý quan trọng trong quy trình ngân sách của chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc hội đã thông qua một dự luật phân bổ ngân sách để tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng mới.)
- (Tổng thống đã ký dự luật phân bổ ngân sách cho quốc phòng thành luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To introduce an appropriation bill": đệ trình một dự luật phân bổ ngân sách.
- The senator introduced an appropriation bill for education reform. (Thượng nghị sĩ đã đệ trình một dự luật phân bổ ngân sách cho cải cách giáo dục.)
"To veto an appropriation bill": phủ quyết một dự luật phân bổ ngân sách.
- The governor vetoed the appropriation bill due to budget concerns. (Thống đốc đã phủ quyết dự luật phân bổ ngân sách do lo ngại về ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
Appropriation (danh từ): sự phân bổ, sự chiếm dụng.
- The appropriation of funds for healthcare was approved. (Việc phân bổ quỹ cho y tế đã được phê duyệt.)
Bill (danh từ): dự luật, hóa đơn.
- The bill was debated in parliament for weeks. (Dự luật đã được tranh luận trong quốc hội suốt nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Funding bill: dự luật tài trợ.
- Budget bill: dự luật ngân sách.
- Spending bill: dự luật chi tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To appropriate funds: phân bổ quỹ.
- The government appropriated funds for disaster relief. (Chính phủ đã phân bổ quỹ cho cứu trợ thiên tai.)
To pass a bill: thông qua một dự luật.
- The assembly passed the appropriation bill unanimously. (Hội đồng đã thông qua dự luật phân bổ ngân sách một cách nhất trí.)
Thành ngữ liên quan
- To foot the bill: chịu trách nhiệm chi trả (thường dùng không chính thức).
- The company will foot the bill for the new equipment. (Công ty sẽ chịu trách nhiệm chi trả cho thiết bị mới.)
- To balance the books: cân đối ngân sách.
- The treasurer worked hard to balance the books after passing the appropriation bill. (Thủ quỹ đã làm việc chăm chỉ để cân đối ngân sách sau khi thông qua dự luật phân bổ ngân sách.)